eatable

/ˈiːt/
tính từ
  • Ăn được; ăn ngon.
danh từ
  • Thức ăn, đồ ăn.
Tính từ
  1. Có thể ăn được; ăn được.
    Able to be eaten; edible.
    Từ đồng nghĩa:comestibleedible
Danh từ
  1. (chủ yếu ở số nhiều) Bất cứ thứ gì ăn được; đồ ăn.
    (chiefly in the plural) Anything edible; food.
    Someplace in the Hegdehaugen area I stopped outside a grocer's where some food was displayed in the window. A cat lay asleep beside a round loaf of white bread, and just behind it was a bowl of lard and several jars of oats. I stood eyeing these eatables a while, but since I didn't have anything to buy with I turned away from them and continued my tramp.
    Ở một nơi nào đó trong khu vực Hegdehaugen, tôi dừng lại bên ngoài một cửa hàng tạp hóa, nơi bày một số thực phẩm qua cửa sổ. Một con mèo đang nằm ngủ bên cạnh một ổ bánh mì trắng tròn, phía sau là một bát mỡ lợn và mấy hũ yến mạch. Tôi đứng nhìn những món ăn này một lúc, nhưng vì không có gì để mua nên tôi quay đi và tiếp tục cuộc hành trình của mình.
    Từ đồng nghĩa:comestibleedible
🎬 Nghe “eatable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish