eating
/ˈitɪŋ/danh từ
- Sự ăn.
- Thức ăn.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của eatpresent participle and gerund of eat
Tính từ
- Được nuôi để ăn.Bred to be eaten.eating chickens; eating quailsăn thịt gà; ăn chim cút
- Thích hợp ăn ngay không cần nấu chín.Suitable to be eaten without being cooked.Wait! That's not an eating apple.Đợi đã! Đó không phải là một quả táo ăn.
Danh từ
- Hành động tiêu hóa thức ăn.The act of ingesting food.
- (thân mật, phương ngữ) Thức ăn; nấu ăn, ẩm thực.(informal, dialectal) Food; cooking, cuisine.I remember when we visited Aunt Martha's house, we had some really good eating!Tôi nhớ khi chúng tôi đến thăm nhà dì Martha, chúng tôi đã ăn rất ngon!
- Hành động ăn mòn hoặc tiêu thụ một số chất.The act of corroding or consuming some substance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish