eating

/ˈitɪŋ/
danh từ
  • Sự ăn.
  • Thức ăn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của eat
    present participle and gerund of eat
Tính từ
  1. Được nuôi để ăn.
    Bred to be eaten.
    eating chickens; eating quails
    ăn thịt gà; ăn chim cút
  2. Thích hợp ăn ngay không cần nấu chín.
    Suitable to be eaten without being cooked.
    Wait! That's not an eating apple.
    Đợi đã! Đó không phải là một quả táo ăn.
Danh từ
  1. Hành động tiêu hóa thức ăn.
    The act of ingesting food.
    Từ đồng nghĩa:diningconsumingconsumption
  2. (thân mật, phương ngữ) Thức ăn; nấu ăn, ẩm thực.
    (informal, dialectal) Food; cooking, cuisine.
    I remember when we visited Aunt Martha's house, we had some really good eating!
    Tôi nhớ khi chúng tôi đến thăm nhà dì Martha, chúng tôi đã ăn rất ngon!
    Từ đồng nghĩa:diningconsumingconsumption
  3. Hành động ăn mòn hoặc tiêu thụ một số chất.
    The act of corroding or consuming some substance.
    Từ đồng nghĩa:diningconsumingconsumption
🎬 Nghe “eating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish