ebullience
/ɪˈbʊljənt/danh từ
- Sự sôi.
- Sự sôi nổi, sự bồng bột.
Danh từ
- Sự sôi sục hoặc sủi bọt; một sự sôi sục.A boiling or bubbling up; an ebullition.
- (nghĩa bóng) Phẩm chất thể hiện cảm xúc và suy nghĩ một cách nhiệt tình hoặc sống động.(figuratively) The quality of enthusiastic or lively expression of feelings and thoughts.Từ đồng nghĩa:exuberance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ebullience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish