eaves

/ˈiːvz/
danh từ
  • Mái chìa.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Mặt dưới của mái nhà vượt ra ngoài các bức tường bên ngoài của tòa nhà.
    (architecture) The underside of a roof that extends beyond the external walls of a building.
  2. (bằng cách mở rộng) Cái gì đó mở rộng hơn hoặc dự án xa hơn.
    (by extension) Something that extends over or projects beyond.
  3. số nhiều của mái hiên
    plural of eave
🎬 Nghe “eaves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish