ebullient

/ɪˈbʊljənt/
tính từ
  • Sôi, đang sôi.
  • Sôi nổi, bồng bột.
Tính từ
  1. Nhiệt tình; tinh thần cao độ.
    Enthusiastic; high-spirited.
    Từ đồng nghĩa:zestful
  2. (cổ) Chất lỏng: sôi và sủi bọt, hoặc khuấy động như thể đang sôi.
    (archaic) Of a liquid: boiling and bubbling, or agitated as if boiling.
  3. (Từ cũ) Gây nhiệt.
    (archaic) Causing heat.
🎬 Nghe “ebullient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish