ecotourism
/ˌiːkoʊˈtuɚˌɪzəm/danh từ
- Du lịch sinh thái.
Danh từ
- Du lịch có trách nhiệm (bền vững) đến các khu vực tự nhiên để hỗ trợ hệ động vật, thực vật và nền kinh tế địa phương.Responsible (sustainable) travel to natural areas supporting the fauna, flora, and local economy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ecotourism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish