ectopic

/ek-ˈtä-pik/
tính từ
  • Lạc vị trí, lệch vị trí.
🎬 Nghe “ectopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish