economically
/ˌɛkəˈnɑːmɪkli/- về mặt kinh tế, một cách kinh tế
Trạng từ
- (cách) Một cách tiết kiệm; không lãng phí; không hề xa hoa.(manner) In an economical manner; not wastefully; not extravagantly.Từ đồng nghĩa:prudently
- (tên miền) Từ góc độ kinh tế hoặc một nền kinh tế.(domain) From the perspective of economics or an economy.
- (Thần học) Theo kinh tế thần linh.(theology) According to divine economy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “economically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish