ecstasy
/ˈɛkstəsi/danh từ
- trạng thái mê ly
- (y học) trạng thái ngây ngất
- trạng thái thi tứ dạt dào
- trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định
Danh từ
- Niềm vui mãnh liệt.Intense pleasure.
- Một trạng thái cảm xúc mãnh liệt đến mức một người vượt quá khả năng suy nghĩ lý trí và tự chủ.A state of emotion so intense that a person is carried beyond rational thought and self-control.an ecstasy of remorsemột sự hối hận tột độ
- Trạng thái xuất thần, điên cuồng hoặc sung sướng gắn liền với sự phấn khích thần bí hoặc tiên tri.A trance, frenzy, or rapture associated with mystic or prophetic exaltation.
- (lỗi thời) Cảm xúc bạo lực hoặc mất tập trung; đau buồn quá mức vì lo lắng; sự điên rồ; sự điên rồ.(obsolete) Violent emotion or distraction of mind; excessive grief from anxiety; insanity; madness.
Động từ
- (Nội động) Trải nghiệm niềm vui mãnh liệt.(intransitive) To experience intense pleasure.
- (Động) Gây khoái cảm mãnh liệt.(transitive) To cause intense pleasure in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ecstasy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish