ecto-
/ɛktoʊ-/- Sự cắt bỏ bằng phẫu thuật.
Tiền tố
- Ngoài.Outside.
- (chủ yếu là tiểu thuyết giả tưởng) Liên quan đến ma.(chiefly in fantasy fiction) Ghost-related.ecto-blaster, ectometermáy đo ngoại lực, máy đo ngoại lực
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ecto-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish