ecumenical

/ɛkjəˈmɛnɪkəl/
tính từ
  • Toàn thế giới, khắp thế giới.
  • (thuộc) giáo hội toàn thế giới.
Tính từ
  1. (giáo hội) Thuộc về Giáo hội hoàn vũ, đại diện cho toàn bộ thế giới Kitô giáo; liên giáo phái; đôi khi bằng cách mở rộng, liên tôn giáo.
    (ecclesiastical) Pertaining to the universal Church, representing the entire Christian world; interdenominational; sometimes by extension, interreligious.
  2. (hiếm) Chung; phổ quát; công giáo; trên toàn thế giới.
    (rare) General; universal; catholic; worldwide.
    Từ đồng nghĩa:universalworldwide
🎬 Nghe “ecumenical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish