edacious

/i-ˈdā-shəs/
tính từ
  • Sự ăn uống.
  • Tham ăn.
🎬 Nghe “edacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish