euphoria
/juˈforijə/danh từ
- Trạng thái phởn phơ.
Danh từ
- Một trạng thái phấn khích của niềm vui; một cảm giác hạnh phúc mãnh liệt.An excited state of joy; a feeling of intense happiness.The runner was in (a state of) absolute euphoria after winning his first marathon.Người chạy đang ở trong (trạng thái) hưng phấn tuyệt đối sau khi giành chiến thắng trong cuộc đua marathon đầu tiên của mình.
- (LGBTQ) Dấu chấm lửng của sự hưng phấn giới tính.(LGBTQ) Ellipsis of gender euphoria.
Chưa có góp ý cho “euphoria”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “euphoria” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish