euphoria

/juˈforijə/
danh từ
  • Trạng thái phởn phơ.
Danh từ
  1. Một trạng thái phấn khích của niềm vui; một cảm giác hạnh phúc mãnh liệt.
    An excited state of joy; a feeling of intense happiness.
    The runner was in (a state of) absolute euphoria after winning his first marathon.
    Người chạy đang ở trong (trạng thái) hưng phấn tuyệt đối sau khi giành chiến thắng trong cuộc đua marathon đầu tiên của mình.
  2. (LGBTQ) Dấu chấm lửng của sự hưng phấn giới tính.
    (LGBTQ) Ellipsis of gender euphoria.

Chưa có góp ý cho “euphoria”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “euphoria” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish