eeriness

/ˈiri/
danh từ
  • Sự sợ sệt vì mê tín.
  • Tính kỳ lạ, tính kỳ quái.
Danh từ
  1. Tình trạng trở nên kỳ lạ.
    The condition of being eerie.
🎬 Nghe “eeriness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish