eeriness
/ˈiri/danh từ
- Sự sợ sệt vì mê tín.
- Tính kỳ lạ, tính kỳ quái.
Danh từ
- Tình trạng trở nên kỳ lạ.The condition of being eerie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eeriness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish