effect

/ɪˈfɛkt/
danh từ
  • Kết quả.
  • Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng.
  • Tác động, ảnh hưởng; ấn tượng, hiệu ứng.
  • Mục đích, ý định.
  • Của, của cải, vật dụng.
  • Hiệu ứng.
động từ
  • Thực hiện.
  • Đem lại.
Danh từ
  1. Kết quả hoặc kết quả của một nguyên nhân.
    The result or outcome of a cause.
    The effect of the hurricane was a devastated landscape.
  2. Ấn tượng để lại trong tâm trí; cảm giác được tạo ra.
    Impression left on the mind; sensation produced.
  3. Thi hành án; hiệu suất; hiện thực hóa; hoạt động.
    Execution; performance; realization; operation.
  4. (điện ảnh, đồ họa máy tính, demoscene) Ảo ảnh được tạo ra bằng phương tiện kỹ thuật (như trong "hiệu ứng đặc biệt")
    (cinematography, computer graphics, demoscene) An illusion produced by technical means (as in "special effect")
    The effect of flying was most convincing.
Động từ
  1. (thông tục) Thực hiện, mang lại; để thực hiện.
    (transitive) To make or bring about; to implement.
    The best way to effect change is to work with existing stakeholders.
  2. Sai chính tả của ảnh hưởng.
    Misspelling of affect.
🎬 Nghe “effect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish