educe

/i-ˈdüs/
động từ
  • Rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Chiết ra.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Để định hướng quá trình của (một dòng chảy, hành trình, v.v.); để dẫn theo một hướng cụ thể.
    (transitive, now rare) To direct the course of (a flow, journey etc.); to lead in a particular direction.
  2. (ngoại động) Suy ra hoặc suy ra (kết quả, lý thuyết, v.v.) từ dữ liệu hoặc tiền đề hiện có.
    (transitive) To infer or deduce (a result, theory etc.) from existing data or premises.
  3. (ngoại động) Rút ra hoặc phát sinh từ một trạng thái cơ bản hoặc tiềm ẩn nào đó; khơi gợi, phát triển.
    (transitive) To draw out or bring forth from some basic or potential state; to elicit, to develop.
  4. (chuyển tiếp, hóa học) Tách (chất) ra khỏi hợp chất; để giải nén.
    (transitive, chemistry) To isolate (a substance) from a compound; to extract.
Danh từ
  1. Một suy luận.
    An inference.
🎬 Nghe “educe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish