effortlessly

/ˈɛfɚtləs/
phó từ
  • dễ dàng
Trạng từ
  1. Không cần nỗ lực; không gặp khó khăn hay vất vả.
    Without effort; without difficulty or struggle.
    She hoisted the child effortlessly and plopped him in bed.
    Cô nhấc đứa trẻ lên một cách dễ dàng và đặt nó lên giường.
    Từ đồng nghĩa:at a canterin a walk
🎬 Nghe “effortlessly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish