egg-shaped

tính từ
  • Hình trứng.
Tính từ
  1. Có hình dạng của một quả trứng.
    Having the shape of an egg.
    Từ đồng nghĩa:ovateoviformovoid
🎬 Nghe “egg-shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish