egghead
/ˈɛgˌhɛd/danh từ
- Nhà trí thức xa rời thực tế.
Danh từ
- (xúc phạm) Người hói đầu, đặc biệt là đàn ông.(derogatory) A bald person, especially a man.
- Một cái đầu trọc lốc.A bald head.
- (xúc phạm) Người trí thức, đặc biệt là người vô cảm, mô phạm hoặc lạc lõng.(derogatory) An intellectual, especially one who is insensitive, pedantic, or out of touch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “egghead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish