egghead

/ˈɛgˌhɛd/
danh từ
  • Nhà trí thức xa rời thực tế.
Danh từ
  1. (xúc phạm) Người hói đầu, đặc biệt là đàn ông.
    (derogatory) A bald person, especially a man.
    Từ đồng nghĩa:boffinbrain
  2. Một cái đầu trọc lốc.
    A bald head.
    Từ đồng nghĩa:boffinbrain
  3. (xúc phạm) Người trí thức, đặc biệt là người vô cảm, mô phạm hoặc lạc lõng.
    (derogatory) An intellectual, especially one who is insensitive, pedantic, or out of touch.
    Từ đồng nghĩa:boffinbrain
🎬 Nghe “egghead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish