eldfather

Danh từ
  1. (phương ngữ, nay đã cổ) Ông nội hoặc tổ tiên của một người.
    (dialectal, now archaic) One's grandfather or forefather.
  2. (Từ cũ) Bố vợ.
    (obsolete) One's father-in-law.
🎬 Nghe “eldfather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish