eld

/ˈeld/
danh từ
  • Tuổi da mồi tóc bạc.
  • Thời xưa, thuở xưa.
Danh từ
  1. (hiếm hoặc phương ngữ) Tuổi của một người, tuổi tính theo năm, thời kỳ sống.
    (rare or dialectal) One's age, age in years, period of life.
  2. (cổ hoặc thơ) Tuổi già, sự lão suy; một người già.
    (archaic or poetic) Old age, senility; an old person.
  3. (cổ hoặc thơ) Thời gian; một thời đại, một khoảng thời gian dài vô tận.
    (archaic or poetic) Time; an age, an indefinitely long period of time.
    Từ đồng nghĩa:aeonageagesblue mooncoon's age
  4. (cổ xưa hoặc thơ ca) Thời xa xưa, thời xa xưa, thời xa xưa.
    (archaic or poetic) Former ages, antiquity, olden times.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Cũ.
    (obsolete) Old.
    Từ đồng nghĩa:agedvenerable
Động từ
  1. (nội động từ, cổ xưa, thơ ca hoặc biện chứng) Già đi, trở nên già đi.
    (intransitive, archaic, poetic or dialectal) To age, become or grow old.
    Từ đồng nghĩa:eldenabideprocrastinatemature
  2. (nội động từ, cổ xưa hoặc thơ ca) Trì hoãn; nán lại.
    (intransitive, archaic or poetic) To delay; linger.
    Từ đồng nghĩa:eldenabideprocrastinatemature
  3. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc thơ ca) Làm già đi, già đi.
    (transitive, archaic or poetic) To make old, age.
    Từ đồng nghĩa:eldenabideprocrastinatemature
🎬 Nghe “eld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish