eld
/ˈeld/danh từ
- Tuổi da mồi tóc bạc.
- Thời xưa, thuở xưa.
Danh từ
- (hiếm hoặc phương ngữ) Tuổi của một người, tuổi tính theo năm, thời kỳ sống.(rare or dialectal) One's age, age in years, period of life.
- (cổ hoặc thơ) Tuổi già, sự lão suy; một người già.(archaic or poetic) Old age, senility; an old person.
- (cổ hoặc thơ) Thời gian; một thời đại, một khoảng thời gian dài vô tận.(archaic or poetic) Time; an age, an indefinitely long period of time.
- (cổ xưa hoặc thơ ca) Thời xa xưa, thời xa xưa, thời xa xưa.(archaic or poetic) Former ages, antiquity, olden times.
Động từ
- (nội động từ, cổ xưa, thơ ca hoặc biện chứng) Già đi, trở nên già đi.(intransitive, archaic, poetic or dialectal) To age, become or grow old.
- (nội động từ, cổ xưa hoặc thơ ca) Trì hoãn; nán lại.(intransitive, archaic or poetic) To delay; linger.
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc thơ ca) Làm già đi, già đi.(transitive, archaic or poetic) To make old, age.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish