elderly
/ˈɛldɚli/tính từ
- sắp già
Tính từ
- cũ; đã sống tương đối nhiều năm.old; having lived for relatively many years.
- Của một đồ vật đã lỗi thời hoặc yếu đuối do lão hóa.Of an object, being old-fashioned or frail due to aging.
Danh từ
- (Thông tục) Người già.(uncommon) An elderly person.He lives next door to an elderly.Anh ta sống cạnh nhà một người già.
- (có mạo từ xác định, tập thể) Người lớn tuổi nói chung.(with definite article, collective) Older people as a whole.the elderlyngười giàTừ đồng nghĩa:aged
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elderly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish