elderliness
/ˈel-dər-lē/danh từ
- Xem elderly
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái của người giàThe quality or state of being elderlyTừ đồng nghĩa:agednessoldnesssenectitude
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elderliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish