electronic babysitter

/ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈbeɪbiˌsɪtər/
Danh từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Từ đồng nghĩa với truyền hình.
    (slang, derogatory) Synonym of television.
    Từ đồng nghĩa:television
🎬 Nghe “electronic babysitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish