television

/ˈtɛləˌvɪʒən/
danh từ
  • Sự truyền hình.
Danh từ
  1. (không đếm được, phát sóng) Một phương tiện truyền thông điện tử cho phép truyền hình ảnh trực quan theo thời gian thực và thường là âm thanh.
    (uncountable, broadcasting) An electronic communication medium that allows the transmission of real-time visual images, and often sound.
    She watched television for over five hours last night.
    Tối qua cô ấy đã xem tivi hơn năm tiếng đồng hồ.
  2. (đếm được) Thiết bị điện tử giải trí tại nhà được trang bị màn hình và loa để thu tín hiệu truyền hình và hiển thị dưới dạng nghe nhìn.
    (countable) An electronic home entertainment device equipped with a screen and a speaker for receiving television signals and displaying them in audio-visual form.
    I have an old television in the study.
    Tôi có một chiếc tivi cũ trong phòng làm việc.
    Từ đồng nghĩa:television setTV setidiot box
  3. (không đếm được) Nói chung, các chương trình được phát sóng qua phương tiện truyền hình.
    (uncountable) Collectively, the programs broadcast via the medium of television.
    fifty-seven channels and nothing on television
    năm mươi bảy kênh và không có gì trên truyền hình
  4. (không đếm được, ghi ngày tháng) Tầm nhìn từ xa.
    (uncountable, dated) Vision at a distance.
Động từ
  1. (từ mới, thân mật) Xem tivi.
    (neologism, informal) To watch television.
🎬 Nghe “television” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish