elementary

/ˌɛləˈmɛntri/
danh từ
  • Cơ bản, sơ yếu.
  • Không phân tách được.
Tính từ
  1. Liên quan đến phần cơ bản, thiết yếu hoặc cơ bản của một cái gì đó.
    Relating to the basic, essential or fundamental part of something.
  2. Rất đơn giản.
    Very simple.
  3. Liên quan đến một trường tiểu học.
    Relating to an elementary school.
  4. (khoa học) Cơ bản: đóng vai trò là khối xây dựng cho các cấu trúc hoặc quy trình phức tạp hơn.
    (sciences) Fundamental: serving as a building block for more complicated structures or processes.
Danh từ
  1. (đếm được và không đếm được, không trang trọng) Dấu chấm lửng ở trường tiểu học.
    (countable and uncountable, informal) Ellipsis of elementary school.
    At Lakeside Elementary I learned to appreciate the forest.
    Ở trường tiểu học Lakeside, tôi học cách trân trọng khu rừng.
  2. (đếm được, thần thoại, thần bí) Một sinh vật siêu nhiên gắn liền với các nguyên tố.
    (countable, mythology, mysticism) A supernatural being associated with the elements.
🎬 Nghe “elementary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish