elementary
/ˌɛləˈmɛntri/danh từ
- Cơ bản, sơ yếu.
- Không phân tách được.
Tính từ
- Liên quan đến phần cơ bản, thiết yếu hoặc cơ bản của một cái gì đó.Relating to the basic, essential or fundamental part of something.
- Rất đơn giản.Very simple.
- Liên quan đến một trường tiểu học.Relating to an elementary school.
- (khoa học) Cơ bản: đóng vai trò là khối xây dựng cho các cấu trúc hoặc quy trình phức tạp hơn.(sciences) Fundamental: serving as a building block for more complicated structures or processes.
Danh từ
- (đếm được và không đếm được, không trang trọng) Dấu chấm lửng ở trường tiểu học.(countable and uncountable, informal) Ellipsis of elementary school.At Lakeside Elementary I learned to appreciate the forest.Ở trường tiểu học Lakeside, tôi học cách trân trọng khu rừng.
- (đếm được, thần thoại, thần bí) Một sinh vật siêu nhiên gắn liền với các nguyên tố.(countable, mythology, mysticism) A supernatural being associated with the elements.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elementary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish