elevation
/ˌɛləˈveɪʃən/danh từ
- Sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên.
- Sự nâng cao (phẩm giá).
- Góc nâng (góc giữa nòng súng và đường nằm ngang).
- Độ cao (so với mặt biển).
- Mặt; mặt chiếu.
- Tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã (văn).
Danh từ
- Hành động nâng từ vị trí, điều kiện hoặc chất lượng thấp hơn lên cao hơn; nói về vật chất, con người, tâm trí, giọng nói, v.v.The act of raising from a lower place, condition, or quality to a higher; said of material things, persons, the mind, the voice, etc.elevation to a thronenâng lên ngai vàng
- Tình trạng hiện hữu hoặc cảm giác thăng hoa; tăng cao; sự tôn cao.The condition of being or feeling elevated; heightened; exaltation.
- Cái được nâng lên hoặc nâng lên; một nơi hoặc trạm trên caoThat which is raised up or elevated; an elevated place or station.A hill is an elevation of the ground.Một ngọn đồi là một độ cao của mặt đất.
- (thiên văn học) Khoảng cách của một thiên thể phía trên đường chân trời, hoặc cung của một vòng tròn thẳng đứng bị chặn giữa nó và đường chân trời; độ cao.(astronomy) The distance of a celestial object above the horizon, or the arc of a vertical circle intercepted between it and the horizon; altitude.the elevation of the pole, or of a starđộ cao của cột hoặc của một ngôi sao
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elevation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish