elimination

/ɪˌlɪməˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự loại ra, sự loại trừ.
  • Sự bài tiết.
  • Sự lờ đi.
  • Sự khử.
  • Sự rút ra (yếu tố... ).
  • Cuộc đấu loại.
Danh từ
  1. Hành động loại bỏ, trục xuất hoặc vứt bỏ.
    The act of eliminating, expelling or throwing off.
  2. Hành động loại một thí sinh thua cuộc khỏi một trận đấu, giải đấu hoặc cuộc thi khác.
    The act of excluding a losing contestant from a match, tournament, or other competition.
    Everton require at least 3 goals in the second leg to avoid elimination from the FA Cup.
    Everton cần ít nhất 3 bàn ở trận lượt về để tránh bị loại khỏi FA Cup.
  3. (truyền hình) Hành động bỏ phiếu hoặc loại bỏ một thí sinh trong một cuộc thi truyền hình thực tế.
    (television) The act of voting off or throwing off a contestant in a reality television competition.
  4. (sinh học) Hành động thải hoặc bài tiết chất thải hoặc chất lạ qua các cơ quan khác nhau.
    (biology) The act of discharging or excreting waste products or foreign substances through the various emunctories.
🎬 Nghe “elimination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish