elliptical

/ɪˈlɪptɪkəl/
tính từ
  • (như) elliptic.
  • Tĩnh lược.
Tính từ
  1. Có hình dạng hoặc gợi nhớ đến hình elip; hình bầu dục.
    In a shape of, or reminding of, an ellipse; oval.
    Từ đồng nghĩa:elliptic
  2. Của, hoặc hiển thị dấu chấm lửng; có một từ hoặc nhiều từ bị lược bỏ.
    Of, or showing ellipsis; having a word or words omitted.
    Từ đồng nghĩa:elliptic
  3. (về lời nói) Ngắn gọn, cô đọng.
    (of speech) Concise, condensed.
    Từ đồng nghĩa:elliptic
  4. (toán học, hiếm) Hình elip.
    (mathematics, rare) Elliptic.
    Từ đồng nghĩa:elliptic
Danh từ
  1. (Thiên văn học) Thiên hà hình elip.
    (astronomy) An elliptical galaxy.
  2. Một huấn luyện viên hình elip.
    An elliptical trainer.
🎬 Nghe “elliptical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish