elliptical
/ɪˈlɪptɪkəl/tính từ
- (như) elliptic.
- Tĩnh lược.
Tính từ
- Có hình dạng hoặc gợi nhớ đến hình elip; hình bầu dục.In a shape of, or reminding of, an ellipse; oval.Từ đồng nghĩa:elliptic
- Của, hoặc hiển thị dấu chấm lửng; có một từ hoặc nhiều từ bị lược bỏ.Of, or showing ellipsis; having a word or words omitted.Từ đồng nghĩa:elliptic
- (về lời nói) Ngắn gọn, cô đọng.(of speech) Concise, condensed.Từ đồng nghĩa:elliptic
- (toán học, hiếm) Hình elip.(mathematics, rare) Elliptic.Từ đồng nghĩa:elliptic
Danh từ
- (Thiên văn học) Thiên hà hình elip.(astronomy) An elliptical galaxy.
- Một huấn luyện viên hình elip.An elliptical trainer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elliptical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish