elf

/ˈɛlf/
danh từ
  • Yêu tinh.
  • Kẻ tinh nghịch.
  • Người lùn, người bé tí hon.
Danh từ
  1. (Thần thoại Đức) Một sinh vật hoặc linh hồn siêu nhiên gắn liền với bệnh tật, sự tinh nghịch và ảnh hưởng ma thuật có hại hoặc nguy hiểm; trong các nguồn Bắc Âu sau này, đôi khi được chia thành yêu tinh ánh sáng nhân từ (sống ở Álfheimr) và yêu tinh bóng tối độc ác.
    (Germanic mythology) A supernatural being or spirit associated with illness, mischief, and harmful or dangerous magical influence; in later Norse sources, sometimes divided into benevolent light elves (inhabiting Álfheimr) and malevolent dark elves.
    Từ đồng nghĩa:goblinfairy
  2. (văn hóa dân gian) Một sinh vật nhỏ bé, có phép thuật tương tự như một nàng tiên, thường tinh nghịch, vui tươi hoặc đôi khi hữu ích.
    (folklore) A small, magical creature similar to a fairy, often mischievous, playful, or occasionally helpful.
    Từ đồng nghĩa:goblinfairy
  3. (tưởng tượng) Thành viên của một chủng tộc gồm những sinh vật cao lớn, mảnh khảnh, duyên dáng với đôi tai nhọn, thường bất tử hoặc sống rất lâu và sở hữu trí tuệ cũng như khả năng phép thuật.
    (fantasy) A member of a race of tall, slender, graceful beings with pointed ears, typically immortal or very long-lived and possessing wisdom and magical abilities.
    Từ đồng nghĩa:goblinfairy
  4. (bằng cách mở rộng) Dấu chấm lửng của yêu tinh Giáng sinh.
    (by extension) Ellipsis of Christmas elf.
    Từ đồng nghĩa:goblinfairy
Động từ
  1. (hiện nay hiếm) Biến thành những lọn tóc yêu tinh (tóc); để chiếu.
    (now rare) To twist into elflocks (of hair); to mat.
🎬 Nghe “elf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish