eligibility

/ˈɛləʤəbəl/
danh từ
  • tính đủ tư cách, tính thích hợp
  • tính có thể chọn được
Danh từ
  1. Trạng thái, chất lượng hoặc thực tế là đủ điều kiện.
    The state, quality, or the fact of being eligible.
    determine eligibility
    xác định tính đủ điều kiện
🎬 Nghe “eligibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish