elk
/ˈɛlk/danh từ
- Nai anxet, nai sừng tấm.
Danh từ
- Bất kỳ loài hươu lớn nào như hươu đỏ, nai sừng tấm hoặc wapiti (xem ghi chú sử dụng).Any of various large species of deer such as the red deer, moose or wapiti (see usage notes).
- Dạng lỗi thời của nai sừng tấm (thiên nga thông thường (Cygnus cygnus, syn. Cygnus ferus)).Obsolete form of elke (common swan (Cygnus cygnus, syn. Cygnus ferus)).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish