eligible
/ˈɛləʤəbəl/tính từ
- Đủ điều kiện, đủ tư cách, thích hợp.
- Có thể chọn được.
Tính từ
- Được phép và đáp ứng các điều kiện cần thiết để tham gia hoặc được chọn làm việc gì đóAllowed to and meeting the necessary conditions required to participate in or be chosen for something
- Xứng đáng được chọn (để kết hôn).Worthy of being chosen (for marriage).
Danh từ
- Một người có đủ điều kiện.One who is eligible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eligible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish