elongate

/ɪˈlɑːŋˌgeɪt/
động từ
  • Làm dài ra, kéo dài ra.
  • Có hình thon dài.
tính từ
  • Thon dài.
🎬 Nghe “elongate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish