elogy

danh từ
  • Bài ca tụng.
  • Văn bia ca ngợi người chết.
  • Lời tán dương.
Danh từ
  1. (cổ) Ca ngợi, tán tụng; dòng chữ trên bia mộ, văn bia
    (archaic) Praise, eulogy; inscription on a tombstone, epitaph
🎬 Nghe “elogy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish