eloquent

/ˈɛləkwənt/
tính từ
  • Hùng biện, hùng hồn.
Tính từ
  1. Có sức thuyết phục và diễn đạt trôi chảy.
    Fluently persuasive and articulate.
    an eloquent writer
    một nhà văn có tài hùng biện
    Từ đồng nghĩa:articulatewell-spoken
  2. Hiệu quả trong việc diễn đạt ý nghĩa bằng lời nói.
    Effective in expressing meaning by speech.
    an eloquent article
    một bài viết hùng hồn
  3. (y học) Liên quan đến các khu vực trong não phục vụ chức năng thần kinh có thể xác định được, trong đó chấn thương dẫn đến thiếu hụt khu trú hoặc khuyết tật.
    (medicine) Relating to areas in the brain that serve an identifiable neurological function, in which injury leads to focal deficits or disability.
🎬 Nghe “eloquent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish