eloquentness

danh từ
  • Xem eloquent
Danh từ
  1. Phẩm chất của tài hùng biện.
    The quality of being eloquent.
    Từ đồng nghĩa:eloquenceeloquency
🎬 Nghe “eloquentness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish