embodying
/ɪmˈbɑːdi/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embody.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hiện thânpresent participle and gerund of embody
Danh từ
- hiện thânembodiment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embodying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish