embolden
/ɪmˈboʊldən/động từ
- Làm cho bạo gan, làm cho bạo dạn, làm cho táo bạo.
- Khuyến khích.
Động từ
- Làm cho (ai đó) táo bạo hơn hoặc can đảm hơn; để động viên, động viên.To render (someone) bolder or more courageous; to encourage, to hearten.Từ đồng nghĩa:bolden
- (kiểu chữ) Định dạng (văn bản) in đậm.(typography) To format (text) in boldface.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embolden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish