embolden

/ɪmˈboʊldən/
động từ
  • Làm cho bạo gan, làm cho bạo dạn, làm cho táo bạo.
  • Khuyến khích.
Động từ
  1. Làm cho (ai đó) táo bạo hơn hoặc can đảm hơn; để động viên, động viên.
    To render (someone) bolder or more courageous; to encourage, to hearten.
    Từ đồng nghĩa:bolden
  2. (kiểu chữ) Định dạng (văn bản) in đậm.
    (typography) To format (text) in boldface.
    Từ đồng nghĩa:boldboldface
🎬 Nghe “embolden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish