embodiment

/ɪmˈbɑːdɪmənt/
danh từ
  • Hiện thân.
  • Sự biểu hiện.
🎬 Nghe “embodiment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish