embitter

/ɪmˈbɪtɚ/
động từ
  • Làm đắng.
  • Làm cay đắng, làm chua xót; làm đau lòng.
  • Làm quyết liệt, làm gay gắt; làm sâu sắc (lòng căm thù... ).
  • Làm bực tức (ai).
Động từ
  1. (cổ) Làm cho (cái gì) có vị đắng; đến cay đắng.
    (archaic) To cause (something) to be or taste bitter; to bitter.
    Từ đồng nghĩa:acerbate
  2. Làm cho (một phẩm chất tích cực như hạnh phúc, hoặc một sự việc như một hoạt động hoặc cuộc sống của một người) trở nên kém tốt đẹp hoặc kém thú vị hơn; Ngoài ra, làm cho (một phẩm chất tiêu cực, hoặc điều gì đó như sự bất đồng) trở nên tồi tệ hơn hoặc khó chịu hơn.
    To cause (a positive quality such as happiness, or a thing such as an activity or one's life) to become less good or pleasurable; also, to make (a negative quality, or thing such as a disagreement) worse or more unpleasant.
  3. Làm cho (ai đó hoặc cảm xúc của họ) trở nên tức giận, bực bội hoặc không thân thiện hơn; để làm nọc độc.
    To cause (someone or their feelings) to become more angry, resentful, or unfriendly; to envenom.
🎬 Nghe “embitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish