embittered
/ɪmˈbɪtɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của embitter
Tính từ
- Thù địch sâu sắc, phẫn nộ.Deeply hostile, resentful.an embittered enemymột kẻ thù cay đắng
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của embittersimple past and past participle of embitter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embittered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish