emblem

/ˈɛmbləm/
danh từ
  • Cái tượng trưng, cái biểu tượng.
  • Người điển hình.
  • Hình vẽ trên huy hiệu.
động từ
  • Tượng trưng.
🎬 Nghe “emblem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish