embody
/ɪmˈbɑːdi/động từ
- Là hiện thân của.
- Biểu hiện.
- Gồm, kể cả.
Động từ
- (ngoại động) Thể hiện dưới dạng vật chất hoặc cụ thể; hóa thân hay nhân cách hóa.(transitive) To represent in a physical or concrete form; to incarnate or personify.As the car salesman approached, wearing a plaid suit and slicked-back hair, he seemed to embody sleaze.Khi nhân viên bán xe đến gần, mặc bộ vest kẻ sọc và mái tóc vuốt ngược ra sau, anh ta dường như là hiện thân của vẻ nhếch nhác.
- (ngoại động) Thể hiện dưới một số hình thức khác, chẳng hạn như một bộ luật.(transitive) To represent in some other form, such as a code of laws.The US Constitution aimed to embody the ideals of diverse groups of people, from Puritans to Deists.Hiến pháp Hoa Kỳ nhằm mục đích thể hiện lý tưởng của các nhóm người đa dạng, từ Thanh giáo đến Thần giáo.
- (ngoại động) Bao gồm hoặc bao gồm như một phần của một tổng thể gắn kết; được tạo thành từ.(transitive) To comprise or include as part of a cohesive whole; to be made up of.
- (Nội động) Hợp nhất thành một cơ thể hoặc một khối.(intransitive) To unite in a body or mass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish