embrighten

/ɛmˈbraɪtə̆n/
Động từ
  1. (hiếm, chủ yếu là văn học) Làm sáng lên; để sống động.
    (rare, chiefly literary) To brighten; to vivify.
    For quotations using this term, see Citations:embrighten.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:embrighten.
🎬 Nghe “embrighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish