embrown
/im-ˈbrau̇n/động từ
- Làm nâu, nhuộm nâu.
Động từ
- Làm cho (cái gì) màu nâu; chuyển sang màu nâu.To make (something) brown; to brown.Từ đồng nghĩa:brownify
- Làm cho (thứ gì đó) tối hoặc sẫm màu (“có màu khá tối”); chuyển sang màu nâu, sẫm lại.To make (something) dark or dusky (“having a rather dark shade of colour”); to brown, to darken.
- Trở thành hoặc làm cho màu nâu; chuyển sang màu nâu.To become or make brown; to brown.Từ đồng nghĩa:brownify
- Trở nên tối tăm hoặc u ám; chuyển sang màu nâu, sẫm lại.To become or make dark or dusky; to brown, to darken.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embrown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish