embrown

/im-ˈbrau̇n/
động từ
  • Làm nâu, nhuộm nâu.
Động từ
  1. Làm cho (cái gì) màu nâu; chuyển sang màu nâu.
    To make (something) brown; to brown.
    Từ đồng nghĩa:brownify
  2. Làm cho (thứ gì đó) tối hoặc sẫm màu (“có màu khá tối”); chuyển sang màu nâu, sẫm lại.
    To make (something) dark or dusky (“having a rather dark shade of colour”); to brown, to darken.
  3. Trở thành hoặc làm cho màu nâu; chuyển sang màu nâu.
    To become or make brown; to brown.
    Từ đồng nghĩa:brownify
  4. Trở nên tối tăm hoặc u ám; chuyển sang màu nâu, sẫm lại.
    To become or make dark or dusky; to brown, to darken.
🎬 Nghe “embrown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish