embryonic
/ˌɛmbriˈɑːnɪk/danh từ
- Phôi, giống phôi.
- Còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển.
Tính từ
- (phôi học) Của hoặc liên quan đến phôi thai.(embryology) Of or relating to an embryo.Từ đồng nghĩa:embryonal
- (nghĩa bóng) Của một dự án, v.v.: rất mới và vẫn đang phát triển; vẫn chưa phát huy được hết tiềm năng của mình.(figuratively) Of a project, etc: very new and still evolving; yet to reach its full potential.Từ đồng nghĩa:embryonal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embryonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish