embryonic

/ˌɛmbriˈɑːnɪk/
danh từ
  • Phôi, giống phôi.
  • Còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển.
Tính từ
  1. (phôi học) Của hoặc liên quan đến phôi thai.
    (embryology) Of or relating to an embryo.
    Từ đồng nghĩa:embryonal
  2. (nghĩa bóng) Của một dự án, v.v.: rất mới và vẫn đang phát triển; vẫn chưa phát huy được hết tiềm năng của mình.
    (figuratively) Of a project, etc: very new and still evolving; yet to reach its full potential.
    Từ đồng nghĩa:embryonal
🎬 Nghe “embryonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish