embryonal
/em-ˈbrī-ə-nᵊl/tính từ
- Thuộc phôi.
- Thuộc thai nhi.
- Thuộc ấu trùng.
- Thuộc thời manh nha.
Tính từ
- phôi thaiembryonic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embryonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish