embroil
/ɪmˈbrojəl/động từ
- Làm rối rắm.
- Lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh... ).
- Làm cho (ai) xung đột (với ai).
Động từ
- Đưa (cái gì) vào trạng thái bối rối hoặc náo động; làm phức tạp, làm rối tung, làm lộn xộn.To bring (something) into a state of confusion or uproar; to complicate, to confuse, to jumble.
- Làm cho (ai đó) bị lôi kéo hoặc dính vào một tình huống khó khăn hoặc trạng thái tranh chấp.To cause (someone) to be drawn into or involved in a difficult situation or state of contention.Avoid him. He will embroil you in his fights.Tránh xa anh ta ra. Anh ấy sẽ lôi kéo bạn vào cuộc chiến của anh ấy.
- (chuyển tiếp, lỗi thời, hiếm) Đốt cháy (cái gì đó); đốt (cái gì đó).(transitive, obsolete, rare) To set (something) on fire; to burn (something).
Danh từ
- Trạng thái bối rối hoặc náo động; sự náo động, sự xáo trộn; cũng là một cuộc cãi vã.A state of confusion or uproar; a commotion, a disturbance; also, a quarrel.
- Một trạng thái lo lắng hoặc rối loạn tâm trí.A state of anxiety or disturbance of the mind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embroil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish