emerge

/ɪˈmɚʤ/
động từ
  • Nổi lên, hiện ra, lòi ra.
  • Nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề... ).
  • Thoát khỏi (sự đau khổ).
Động từ
  1. (Nội động) Xuất hiện.
    (intransitive) To come into view.
  2. (nội động từ, giao hợp) Thoát ra khỏi một tình huống, đồ vật hoặc chất lỏng.
    (intransitive, copulative) To come out of a situation, object, or a liquid.
    He emerged unscathed from the accident.
    Anh ấy đã thoát ra ngoài bình an vô sự sau vụ tai nạn.
  3. (Nội động) Trở nên nổi tiếng.
    (intransitive) To become known.
    Gradually the truth emerged.
    Dần dần sự thật lộ ra.
Danh từ
  1. Cách viết khác của emer.
    Alternative spelling of emerg.
🎬 Nghe “emerge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish