emerge
/ɪˈmɚʤ/động từ
- Nổi lên, hiện ra, lòi ra.
- Nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề... ).
- Thoát khỏi (sự đau khổ).
Động từ
- (Nội động) Xuất hiện.(intransitive) To come into view.Từ đồng nghĩa:come forthforthcomeheave in sightcome to lighttranspire
- (nội động từ, giao hợp) Thoát ra khỏi một tình huống, đồ vật hoặc chất lỏng.(intransitive, copulative) To come out of a situation, object, or a liquid.He emerged unscathed from the accident.Anh ấy đã thoát ra ngoài bình an vô sự sau vụ tai nạn.Từ đồng nghĩa:come forthforthcomeheave in sightcome to lighttranspire
- (Nội động) Trở nên nổi tiếng.(intransitive) To become known.Gradually the truth emerged.Dần dần sự thật lộ ra.Từ đồng nghĩa:come forthforthcomeheave in sightcome to lighttranspire
Danh từ
- Cách viết khác của emer.Alternative spelling of emerg.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emerge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish